儀囊

yí náng nghi nang

Hán Việt: nghi nang · Pinyin: yí náng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋代御史中丞前,仪卫所执,接受弹章﹑诉辞的袋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋代御史中丞前,仪卫所执,接受弹章﹑诉辞的袋子。