儀坤

yí kūn nghi khôn

Hán Việt: nghi khôn · Pinyin: yí kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (khôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代为未祔庙皇后所立的祀庙名; 称皇后庙的祀乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代为未祔庙皇后所立的祀庙名。 2.称皇后庙的祀乐。