儀型

yí xíng nghi hình

Hán Việt: nghi hình · Pinyin: yí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"仪刑"。 2.做楷模,做典范。 3.楷模;典范。 4.仪容。