儀天 yí tiān · nghi thiên Hán Việt: nghi thiên · Pinyin: yí tiān Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 天 (thiên)Pinyinyí tiānHán Việtnghi thiênCấu tạo儀 + 天 · nghi + thiên nghĩa thành phần: nghi + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测候天体; 与天相比配; 宋代所用历法之一。Tân Hoa Tự Điển 1.测候天体。 2.与天相比配。 3.宋代所用历法之一。