儀官 yí guān · nghi quan Hán Việt: nghi quan · Pinyin: yí guān Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 官 (quan)Pinyinyí guānHán Việtnghi quanCấu tạo儀 + 官 · nghi + quan nghĩa thành phần: nghi + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛称掌礼仪的官。Tân Hoa Tự Điển 1.泛称掌礼仪的官。