儀賓 yí bīn · nghi tân Hán Việt: nghi tân · Pinyin: yí bīn Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 賓 (tân)Pinyinyí bīnHán Việtnghi tânCấu tạo儀 + 賓 · nghi + tân nghĩa thành phần: nghi + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代对宗室亲王﹑郡王之婿的称谓。Tân Hoa Tự Điển 1.明代对宗室亲王﹑郡王之婿的称谓。