儀導

yí dǎo nghi đạo

Hán Việt: nghi đạo · Pinyin: yí dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 导引,开路的仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.导引,开路的仪仗。