儀度 yí dù · nghi độ Hán Việt: nghi độ · Pinyin: yí dù Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 度 (độ)Pinyinyí dùHán Việtnghi độCấu tạo儀 + 度 · nghi + độ nghĩa thành phần: nghi + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浑天仪的度数。用以测日月星辰的行度; 礼仪法度; 仪容风度。Tân Hoa Tự Điển 1.浑天仪的度数。用以测日月星辰的行度。 2.礼仪法度。 3.仪容风度。