儀康

yí kāng nghi khang

Hán Việt: nghi khang · Pinyin: yí kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪狄杜康的并称。古代传说中,二人以善酿著名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪狄杜康的并称。古代传说中,二人以善酿著名。