儀弇 yí yǎn · nghi yểm Hán Việt: nghi yểm · Pinyin: yí yǎn Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 弇 (yểm)Pinyinyí yǎnHán Việtnghi yểmCấu tạo儀 + 弇 · nghi + yểm nghĩa thành phần: nghi + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三国魏丁仪丁弇兄弟的合称。二人有才名。Tân Hoa Tự Điển 1.三国魏丁仪丁弇兄弟的合称。二人有才名。