儀形

yí xíng nghi hình

Hán Việt: nghi hình · Pinyin: yí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪容;形体; 谓画其形貌; 效法; 行法规;做楷模; 典范;楷模。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪容;形体。 2.谓画其形貌。 3.效法。 4.行法规;做楷模。 5.典范;楷模。