儀態
nghi thái
Hán Việt: nghi thái · Pinyin: yí tài
Tổng quan
dáng vẻ | tác phong
Nghĩa
Việt
- Cihui dáng vẻ | tác phong
- Cihui nghi thái nghi thái ☆Vẻ mặt, sắc mặt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外貌姿態。如:「儀態瀟灑」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仪表(多就姿态说):~万方(姿态美丽多姿)。
Eng
- CC-CEDICT bearing|deportment
- Cihui bearing; deportment