仪掾 yí yuàn·nghi duyện Hán Việt: nghi duyện · Pinyin: yí yuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛称地方掌刑律的属官。 Cấu tạo: 儀 (nghi) + 掾 (duyện)Pinyinyí yuànHán Việtnghi duyệnCấu tạo儀 + 掾 · nghi + duyện nghĩa thành phần: nghi + duyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.泛称地方掌刑律的属官。 Từ liên quan Gần nghĩa仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态