儀操 yí cāo · nghi thao Hán Việt: nghi thao · Pinyin: yí cāo Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 操 (thao)Pinyinyí cāoHán Việtnghi thaoCấu tạo儀 + 操 · nghi + thao nghĩa thành phần: nghi + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仪容节操。Tân Hoa Tự Điển 1.仪容节操。