儀望

yí wàng nghi vọng

Hán Việt: nghi vọng · Pinyin: yí wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪容;外表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪容;外表。