儀橋 yí qiáo · nghi kiều Hán Việt: nghi kiều · Pinyin: yí qiáo Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 橋 (kiều)Pinyinyí qiáoHán Việtnghi kiềuCấu tạo儀 + 橋 · nghi + kiều nghĩa thành phần: nghi + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桥名。故址在今四川省遂宁县。Tân Hoa Tự Điển 1.桥名。故址在今四川省遂宁县。