儀比 yí bǐ · nghi bỉ Hán Việt: nghi bỉ · Pinyin: yí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 比 (bỉ)Pinyinyí bǐHán Việtnghi bỉCấu tạo儀 + 比 · nghi + bỉ nghĩa thành phần: nghi + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比拟;比匹。Tân Hoa Tự Điển 1.比拟;比匹。