儀法

yí fǎ nghi pháp

Hán Việt: nghi pháp · Pinyin: yí fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"仪法"; 礼仪法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"仪法"。 2.礼仪法度。