儀注

yí zhù nghi chú

Hán Việt: nghi chú · Pinyin: yí zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指测天的法式; 制度;仪节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指测天的法式。 2.制度;仪节。

Eng

  • Cihui 儀註 yízhù n. 1. rules of etiquette and ceremony 2. rules/instructions on astronomical observation