儀渠 yí qú · nghi cừ Hán Việt: nghi cừ · Pinyin: yí qú Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 渠 (cừ)Pinyinyí qúHán Việtnghi cừCấu tạo儀 + 渠 · nghi + cừ nghĩa thành phần: nghi + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。