儀物

yí wù nghi vật

Hán Việt: nghi vật · Pinyin: yí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用于礼仪的器物。语本《书.洛诰》"仪不及物。"孔传"威仪不及礼物。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用于礼仪的器物。语本《书.洛诰》"仪不及物。"孔传"威仪不及礼物。"