儀盆 yí pén · nghi bồn Hán Việt: nghi bồn · Pinyin: yí pén Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 盆 (bồn)Pinyinyí pénHán Việtnghi bồnCấu tạo儀 + 盆 · nghi + bồn nghĩa thành phần: nghi + bồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盥盆『代皇帝出行时,随从捧之。Tân Hoa Tự Điển 1.盥盆『代皇帝出行时,随从捧之。