儀衡 yí héng · nghi hành Hán Việt: nghi hành · Pinyin: yí héng Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 衡 (hành)Pinyinyí héngHán Việtnghi hànhCấu tạo儀 + 衡 · nghi + hành nghĩa thành phần: nghi + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测度衡量; 指观测仪器。Tân Hoa Tự Điển 1.测度衡量。 2.指观测仪器。