儀象

yí xiàng nghi tượng

Hán Việt: nghi tượng · Pinyin: yí xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以为模式; 形象; 以仪器观测天象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以为模式。 2.形象。 3.以仪器观测天象。