儀貌 yí mào · nghi mạo Hán Việt: nghi mạo · Pinyin: yí mào Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 貌 (mạo)Pinyinyí màoHán Việtnghi mạoCấu tạo儀 + 貌 · nghi + mạo nghĩa thành phần: nghi + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容;外貌。Tân Hoa Tự Điển 1.形容;外貌。