儀躅 yí zhú · nghi trục Hán Việt: nghi trục · Pinyin: yí zhú Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 躅 (trục)Pinyinyí zhúHán Việtnghi trụcCấu tạo儀 + 躅 · nghi + trục nghĩa thành phần: nghi + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轨迹,法度。Tân Hoa Tự Điển 1.轨迹,法度。