儀轡 yí pèi · nghi bí Hán Việt: nghi bí · Pinyin: yí pèi Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 轡 (bí)Pinyinyí pèiHán Việtnghi bíCấu tạo儀 + 轡 · nghi + bí nghĩa thành phần: nghi + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言法驾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言法驾。