儀迓 yí yà · nghi nhạ Hán Việt: nghi nhạ · Pinyin: yí yà Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 迓 (nhạ)Pinyinyí yàHán Việtnghi nhạCấu tạo儀 + 迓 · nghi + nhạ nghĩa thành phần: nghi + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓排列仪仗以迎客。Tân Hoa Tự Điển 1.谓排列仪仗以迎客。