儀跡 yí jì · nghi tích Hán Việt: nghi tích · Pinyin: yí jì Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 跡 (tích)Pinyinyí jìHán Việtnghi tíchCấu tạo儀 + 跡 · nghi + tích nghĩa thành phần: nghi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言灵迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言灵迹。