儀部

yí bù nghi bộ

Hán Việt: nghi bộ · Pinyin: yí bù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明初礼部所属四部之一; 用为对礼部主事及郎中的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明初礼部所属四部之一。 2.用为对礼部主事及郎中的别称。