儀鍾 yí zhōng · nghi chung Hán Việt: nghi chung · Pinyin: yí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 鍾 (chung)Pinyinyí zhōngHán Việtnghi chungCấu tạo儀 + 鍾 · nghi + chung nghĩa thành phần: nghi + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指音制标准的乐钟。Tân Hoa Tự Điển 1.指音制标准的乐钟。