儀隊
nghi đội
Hán Việt: nghi đội · Pinyin: yí duì
Tổng quan
đội danh dự | đội diễu hành
Nghĩa
Việt
- Cihui đội danh dự | đội diễu hành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儀典中隨伴或迎接貴賓的衛隊。
Eng
- CC-CEDICT honor guard|parade squad
- Cihui 儀隊 íduì p.w. honor guard