儀馬

yí mǎ nghi mã

Hán Việt: nghi mã · Pinyin: yí mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庙中的偶马; 皇帝仪卫中用作导引的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庙中的偶马。 2.皇帝仪卫中用作导引的马。