仰企

yǎng qǐ ngưỡng xí

Hán Việt: ngưỡng xí · Pinyin: yǎng qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰慕企望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕企望。