仰體 yǎng tǐ · ngưỡng thể Hán Việt: ngưỡng thể · Pinyin: yǎng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 體 (thể)Pinyinyǎng tǐHán Việtngưỡng thểCấu tạo仰 + 體 · ngưỡng + thể nghĩa thành phần: ngưỡng + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓体察上情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓体察上情。