仰儀 ngưỡng nghi Hán Việt: ngưỡng nghi Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 儀 (nghi)Hán Việtngưỡng nghiCấu tạo仰 + 儀 · ngưỡng + nghi nghĩa thành phần: ngưỡng + nghi Nghĩa EngCihui scaphe