仰憑

yǎng píng ngưỡng bằng

Hán Việt: ngưỡng bằng · Pinyin: yǎng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭借,依靠。仰,表敬之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭借,依靠。仰,表敬之词。