仰制 yǎng zhì · ngưỡng chế Hán Việt: ngưỡng chế · Pinyin: yǎng zhì Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 制 (chế)Pinyinyǎng zhìHán Việtngưỡng chếCấu tạo仰 + 制 · ngưỡng + chế nghĩa thành phần: ngưỡng + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓由下面控制上面。Tân Hoa Tự Điển 1.谓由下面控制上面。