仰告 yǎng gào · ngưỡng cáo Hán Việt: ngưỡng cáo · Pinyin: yǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 告 (cáo)Pinyinyǎng gàoHán Việtngưỡng cáoCấu tạo仰 + 告 · ngưỡng + cáo nghĩa thành phần: ngưỡng + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仰首上告; 犹言央告,求助。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仰首上告。 2.犹言央告,求助。