仰哺

yǎng bǔ ngưỡng bộ

Hán Việt: ngưỡng bộ · Pinyin: yǎng bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓依靠他人哺养﹑供养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依靠他人哺养﹑供养。