仰塵 yǎng chén · ngưỡng trần Hán Việt: ngưỡng trần · Pinyin: yǎng chén Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 塵 (trần)Pinyinyǎng chénHán Việtngưỡng trầnCấu tạo仰 + 塵 · ngưỡng + trần nghĩa thành phần: ngưỡng + trần Nghĩa EngCihui 仰塵 ǎngchén n. <wr.> ceiling