仰塵
ngưỡng trần
Hán Việt: ngưỡng trần · Pinyin: yǎng chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即承尘。旧时张设在座位上方承接尘土的小帐◇以指天花板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即承尘。旧时张设在座位上方承接尘土的小帐◇以指天花板。
Eng
- Cihui 仰塵 ǎngchén n. <wr.> ceiling