仰懒

ngưỡng lại

Hán Việt: ngưỡng lại

Tổng quan

rông chờ nương tựa ở người khác. ngưỡng lại ngưỡng lại ☆Trông chờ nương tựa ở người khác.

Cấu tạo: (ngưỡng) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rông chờ nương tựa ở người khác. ngưỡng lại ngưỡng lại ☆Trông chờ nương tựa ở người khác.