仰懶 ngưỡng lại Hán Việt: ngưỡng lại Tổng quan Trông chờ nương tựa ở người khác Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 懒 (lại)Hán Việtngưỡng lạiTừ loạiđộngCấu tạo仰 + 懒 · ngưỡng + lại nghĩa thành phần: ngưỡng + lại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dựa dẫm Từ liên quan Gần nghĩa仰仗 · 仰光 · 仰卧 · 仰天 · 仰头 · 仰屋 · 仰山 · 仰慕