仰成 yǎng chéng · ngưỡng thành Hán Việt: ngưỡng thành · Pinyin: yǎng chéng Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 成 (thành)Pinyinyǎng chéngHán Việtngưỡng thànhCấu tạo仰 + 成 · ngưỡng + thành nghĩa thành phần: ngưỡng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依赖别人取得成功。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依赖别人取得成功。