仰扳 yǎng bān · ngưỡng ban Hán Việt: ngưỡng ban · Pinyin: yǎng bān Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 扳 (ban)Pinyinyǎng bānHán Việtngưỡng banCấu tạo仰 + 扳 · ngưỡng + ban nghĩa thành phần: ngưỡng + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹高攀。指同地位﹑名望高于自己的人结交或联姻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹高攀。指同地位﹑名望高于自己的人结交或联姻。