仰攻

yǎng gōng ngưỡng công

Hán Việt: ngưỡng công · Pinyin: yǎng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从低处向高处进攻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从低处向高处进攻。

Eng

  • Cihui 仰攻 ǎnggōng v. attack upward