仰服 yǎng fú · ngưỡng phục Hán Việt: ngưỡng phục · Pinyin: yǎng fú Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 服 (phục)Pinyinyǎng fúHán Việtngưỡng phụcCấu tạo仰 + 服 · ngưỡng + phục nghĩa thành phần: ngưỡng + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬服,钦佩。Tân Hoa Tự Điển 1.敬服,钦佩。