仰杖 yǎng zhàng · ngưỡng trượng Hán Việt: ngưỡng trượng · Pinyin: yǎng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 杖 (trượng)Pinyinyǎng zhàngHán Việtngưỡng trượngCấu tạo仰 + 杖 · ngưỡng + trượng nghĩa thành phần: ngưỡng + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"仰仗"。