仰殼 yǎng ké · ngưỡng xác Hán Việt: ngưỡng xác · Pinyin: yǎng ké Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 殼 (xác)Pinyinyǎng kéHán Việtngưỡng xácCấu tạo仰 + 殼 · ngưỡng + xác nghĩa thành phần: ngưỡng + xác