仰毒

yǎng dú ngưỡng độc

Hán Việt: ngưỡng độc · Pinyin: yǎng dú

Tổng quan

hư Ngưỡng dược 仰藥. ngưỡng độc ngưỡng độc ☆Như Ngưỡng dược 仰藥.

Cấu tạo: (ngưỡng) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Ngưỡng dược 仰藥. ngưỡng độc ngưỡng độc ☆Như Ngưỡng dược 仰藥.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹服毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹服毒。

Eng

  • Cihui 仰毒 ǎngdú v.o. <wr.> take poison